Гугл
Гугл nghĩa là google.
Nghĩa của Гугл
Danh từ riêng
- Google.
Biến cách của Гугл (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Гу́гл | Гу́глы |
| Sinh cách кого? чего? | Гу́гла | Гу́глов |
| Tặng cách кому? чему? | Гу́глу | Гу́глам |
| Đối cách кого? что? | Гу́гл | Гу́глы |
| Công cụ cách кем? чем? | Гу́глом | Гу́глами |
| Giới cách о ком? о чём? | Гу́гле | Гу́глах |
Câu ví dụ với Гугл
- Ты смотрел в Гугле? Bạn đã google nó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9721961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Гугл nghĩa là gì?
Гугл (danh từ riêng) nghĩa là google.
Гугл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Гугл (phiên âm Latinh Gugl, IPA [ɡuɡɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.