Hàn the tiếng Nga là gì?
"hàn the" trong tiếng Nga là бура́ (danh từ).
бура́ Danh từ
burá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Borac, natri tetraborat, hàn the.
Câu hỏi thường gặp
Hàn the tiếng Nga là gì?
"hàn the" trong tiếng Nga là бура́ (danh từ).
"hàn the" trong tiếng Nga là бура́ (danh từ).
burá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Borac, natri tetraborat, hàn the.
"hàn the" trong tiếng Nga là бура́ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.