TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бура́

giống cáibất động vật
burá[bʊˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бура́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бура́ nghĩa là hàn the.

Nghĩa của бура́

Danh từ

  1. Borac, natri tetraborat, hàn the.

Biến cách của бура́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бура́
Sinh cách кого? чего?буры́
Tặng cách кому? чему?буре́
Đối cách кого? что?буру́
Công cụ cách кем? чем?буро́й
Giới cách о ком? о чём?буре́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бура nghĩa là gì?

бура (danh từ) nghĩa là hàn the.

бура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бура́ (phiên âm Latinh burá, IPA [bʊˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.