TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hành khúc tiếng Nga là gì?

"hành khúc" trong tiếng Nga là марш (danh từ).

марш Danh từ

marš giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành khúc.

Xem đầy đủ từ "марш": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hành khúc tiếng Nga là gì?

"hành khúc" trong tiếng Nga là марш (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.