TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hêli tiếng Nga là gì?

"hêli" trong tiếng Nga là ге́лий (danh từ).

ге́лий Danh từ

gélij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hêli.

Xem đầy đủ từ "ге́лий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hêli tiếng Nga là gì?

"hêli" trong tiếng Nga là ге́лий (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.