TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ге́лий

giống đựcbất động vật
gélij[ˈɡʲelʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ге́лий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ге́лий nghĩa là hêli.

Nghĩa của ге́лий

Danh từ

  1. Hêli.

Biến cách của ге́лий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ге́лийге́лии
Sinh cách кого? чего?ге́лияге́лиев
Tặng cách кому? чему?ге́лиюге́лиям
Đối cách кого? что?ге́лийге́лии
Công cụ cách кем? чем?ге́лиемге́лиями
Giới cách о ком? о чём?ге́лииге́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гелий nghĩa là gì?

гелий (danh từ) nghĩa là hêli.

гелий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ге́лий (phiên âm Latinh gélij, IPA [ˈɡʲelʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.