TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hình bình hành tiếng Nga là gì?

"hình bình hành" trong tiếng Nga là параллелогра́мм (danh từ).

параллелогра́мм Danh từ

parallelográmm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình bình hành.

Xem đầy đủ từ "параллелогра́мм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình bình hành tiếng Nga là gì?

"hình bình hành" trong tiếng Nga là параллелогра́мм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.