TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hình thái học tiếng Nga là gì?

"hình thái học" trong tiếng Nga là морфоло́гия (danh từ).

морфоло́гия Danh từ

morfológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thái học.

Xem đầy đủ từ "морфоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình thái học tiếng Nga là gì?

"hình thái học" trong tiếng Nga là морфоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.