TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

морфоло́гия

giống cáibất động vật
morfológija[mərfɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên морфоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

морфоло́гия nghĩa là hình thái học.

Nghĩa của морфоло́гия

Danh từ

  1. наука о строении организмов Hình thái học.
  2. ngôn ngữ học Từ pháp, ngữ thái học, ngữ thể học, ngôn ngữ hình thái học.

Biến cách của морфоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?морфоло́гияморфоло́гии
Sinh cách кого? чего?морфоло́гииморфоло́гий
Tặng cách кому? чему?морфоло́гииморфоло́гиям
Đối cách кого? что?морфоло́гиюморфоло́гии
Công cụ cách кем? чем?морфоло́гиейморфоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?морфоло́гииморфоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

морфология nghĩa là gì?

морфология (danh từ) nghĩa là hình thái học.

морфология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là морфоло́гия (phiên âm Latinh morfológija, IPA [mərfɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.