TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hình thang tiếng Nga là gì?

"hình thang" trong tiếng Nga là трапе́ция (danh từ).

трапе́ция Danh từ

trapécija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thang.

Xem đầy đủ từ "трапе́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình thang tiếng Nga là gì?

"hình thang" trong tiếng Nga là трапе́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.