трапе́ция
giống cáibất động vật
trapécija[trɐˈpʲet͡sɨjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên трапе́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трапе́ция nghĩa là hình thang.
Nghĩa của трапе́ция
Danh từ
- toán học Hình thang.
- thể thao [cái] thang dóng.
Biến cách của трапе́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | трапе́ция | трапе́ции |
| Sinh cách кого? чего? | трапе́ции | трапе́ций |
| Tặng cách кому? чему? | трапе́ции | трапе́циям |
| Đối cách кого? что? | трапе́цию | трапе́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | трапе́цией | трапе́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | трапе́ции | трапе́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của трапе́ция
Câu hỏi thường gặp
трапеция nghĩa là gì?
трапеция (danh từ) nghĩa là hình thang.
трапеция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трапе́ция (phiên âm Latinh trapécija, IPA [trɐˈpʲet͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.