TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трапе́ция

giống cáibất động vật
trapécija[trɐˈpʲet͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трапе́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трапе́ция nghĩa là hình thang.

Nghĩa của трапе́ция

Danh từ

  1. toán học Hình thang.
  2. thể thao [cái] thang dóng.

Biến cách của трапе́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трапе́циятрапе́ции
Sinh cách кого? чего?трапе́циитрапе́ций
Tặng cách кому? чему?трапе́циитрапе́циям
Đối cách кого? что?трапе́циютрапе́ции
Công cụ cách кем? чем?трапе́циейтрапе́циями
Giới cách о ком? о чём?трапе́циитрапе́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của трапе́ция

Câu hỏi thường gặp

трапеция nghĩa là gì?

трапеция (danh từ) nghĩa là hình thang.

трапеция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трапе́ция (phiên âm Latinh trapécija, IPA [trɐˈpʲet͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.