TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hơi nước tiếng Nga là gì?

"hơi nước" trong tiếng Nga là пар (danh từ).

пар Danh từ

par giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi, hơi nước.

Xem đầy đủ từ "пар": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hơi nước tiếng Nga là gì?

"hơi nước" trong tiếng Nga là пар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.