TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hơi trắng tiếng Nga là gì?

"hơi trắng" trong tiếng Nga là белёсый (tính từ).

белёсый Tính từ

beljósyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trăng trắng, hơi trắng.

Xem đầy đủ từ "белёсый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi trắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơi trắng tiếng Nga là gì?

"hơi trắng" trong tiếng Nga là белёсый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.