TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hưu chiến tiếng Nga là gì?

"hưu chiến" trong tiếng Nga là переми́рие (danh từ).

переми́рие Danh từ

peremírije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đình chiến, hưu chiến.

  • заключи́ть перемирие ký kết đình chiến (ngừng chiến, ngừng bắn)

Xem đầy đủ từ "переми́рие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hưu chiến tiếng Nga là gì?

"hưu chiến" trong tiếng Nga là переми́рие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.