Hưu chiến tiếng Nga là gì?
"hưu chiến" trong tiếng Nga là переми́рие (danh từ).
переми́рие Danh từ
peremírije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đình chiến, hưu chiến.
- заключи́ть перемирие ký kết đình chiến (ngừng chiến, ngừng bắn)
Xem đầy đủ từ "переми́рие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hưu chiến tiếng Nga là gì?
"hưu chiến" trong tiếng Nga là переми́рие (danh từ).