TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hại tiếng Nga là gì?

"hại" trong tiếng Nga là вред (danh từ).

вред Danh từ

vred giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, điều] hại, thiệt hại, tai hại, tổn hại.

  • наноси́ть, причиня́ть вред кому́-л. gây tai hại (gây thiệt hại, làm tổn hại, tác hại) cho ai
  • без вреда́ для кого́-л. không có hại (vô hại) cho ai

Xem đầy đủ từ "вред": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hại tiếng Nga là gì?

"hại" trong tiếng Nga là вред (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.