TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hạt sồi tiếng Nga là gì?

"hạt sồi" trong tiếng Nga là жёлудь (danh từ).

жёлудь Danh từ

žóludʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt sồi.

  • Белки питаются желудями. Sóc ăn hạt sồi.
  • Белки едят жёлуди. Sóc ăn hạt sồi.

Xem đầy đủ từ "жёлудь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hạt sồi tiếng Nga là gì?

"hạt sồi" trong tiếng Nga là жёлудь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.