Hạt sồi tiếng Nga là gì?
"hạt sồi" trong tiếng Nga là жёлудь (danh từ).
жёлудь Danh từ
žóludʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt sồi.
- Белки питаются желудями. Sóc ăn hạt sồi.
- Белки едят жёлуди. Sóc ăn hạt sồi.
Câu hỏi thường gặp
Hạt sồi tiếng Nga là gì?
"hạt sồi" trong tiếng Nga là жёлудь (danh từ).