Hải sản tiếng Nga là gì?
"hải sản" trong tiếng Nga là морепроду́кты (danh từ).
морепроду́кты Danh từ
moreprodúkty giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải sản, đồ biển.
- Том редко ест морепродукты. Tom hiếm khi ăn hải sản.
Xem đầy đủ từ "морепроду́кты": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hải sản tiếng Nga là gì?
"hải sản" trong tiếng Nga là морепроду́кты (danh từ).