TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hải tặc tiếng Nga là gì?

"hải tặc" trong tiếng Nga là пира́т (danh từ).

пира́т Danh từ

pirát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp biển, hải tặc.

Xem đầy đủ từ "пира́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hải tặc tiếng Nga là gì?

"hải tặc" trong tiếng Nga là пира́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.