TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пира́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pirát[pʲɪˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пира́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пира́т nghĩa là kẻ cướp biển, thủy tặc.

Nghĩa của пира́т

Danh từ

  1. Kẻ cướp biển, thủy tặc, hải tặc.

Biến cách của пира́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пира́тпира́ты
Sinh cách кого? чего?пира́тапира́тов
Tặng cách кому? чему?пира́тупира́там
Đối cách кого? что?пира́тапира́тов
Công cụ cách кем? чем?пира́томпира́тами
Giới cách о ком? о чём?пира́тепира́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пират nghĩa là gì?

пират (danh từ) nghĩa là kẻ cướp biển, thủy tặc.

пират đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пира́т (phiên âm Latinh pirát, IPA [pʲɪˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.