TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hệ ngân hà tiếng Nga là gì?

"hệ ngân hà" trong tiếng Nga là гала́ктика (danh từ).

гала́ктика Danh từ

galáktika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ Ngân hà, Thiên hà.

Xem đầy đủ từ "гала́ктика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hệ ngân hà tiếng Nga là gì?

"hệ ngân hà" trong tiếng Nga là гала́ктика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.