TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гала́ктика

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
galáktika[ɡɐˈɫaktʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гала́ктика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гала́ктика nghĩa là hệ ngân hà, thiên hà.

Nghĩa của гала́ктика

Danh từ

  1. Hệ Ngân hà, Thiên hà.

Biến cách của гала́ктика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гала́ктикагала́ктики
Sinh cách кого? чего?гала́ктикигала́ктик
Tặng cách кому? чему?гала́ктикегала́ктикам
Đối cách кого? что?гала́ктикугала́ктики
Công cụ cách кем? чем?гала́ктикойгала́ктиками
Giới cách о ком? о чём?гала́ктикегала́ктиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галактика nghĩa là gì?

галактика (danh từ) nghĩa là hệ ngân hà, thiên hà.

галактика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гала́ктика (phiên âm Latinh galáktika, IPA [ɡɐˈɫaktʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.