TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hệ tư tưởng tiếng Nga là gì?

"hệ tư tưởng" trong tiếng Nga là идеоло́гия (danh từ).

идеоло́гия Danh từ

ideológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ tư tưởng, tư tưởng hệ.

  • маркси́стско-л. е́нинская идеоло́гия hệ tư tưởng mác-xít - lê-nin-nít

Xem đầy đủ từ "идеоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hệ tư tưởng tiếng Nga là gì?

"hệ tư tưởng" trong tiếng Nga là идеоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.