TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Học kỳ tiếng Nga là gì?

"học kỳ" trong tiếng Nga là семе́стр (danh từ).

семе́стр Danh từ

seméstr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học kỳ.

Xem đầy đủ từ "семе́стр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học kỳ tiếng Nga là gì?

"học kỳ" trong tiếng Nga là семе́стр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.