TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семе́стр

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
seméstr[sʲɪˈmʲestr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семе́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семе́стр nghĩa là học kỳ.

Nghĩa của семе́стр

Danh từ

  1. Học kỳ.

Biến cách của семе́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семе́стрсеме́стры
Sinh cách кого? чего?семе́страсеме́стров
Tặng cách кому? чему?семе́струсеме́страм
Đối cách кого? что?семе́стрсеме́стры
Công cụ cách кем? чем?семе́стромсеме́страми
Giới cách о ком? о чём?семе́стресеме́страх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

семестр nghĩa là gì?

семестр (danh từ) nghĩa là học kỳ.

семестр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семе́стр (phiên âm Latinh seméstr, IPA [sʲɪˈmʲestr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.