семе́стр
seméstr[sʲɪˈmʲestr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên семе́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
семе́стр nghĩa là học kỳ.
Nghĩa của семе́стр
Danh từ
- Học kỳ.
Biến cách của семе́стр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | семе́стр | семе́стры |
| Sinh cách кого? чего? | семе́стра | семе́стров |
| Tặng cách кому? чему? | семе́стру | семе́страм |
| Đối cách кого? что? | семе́стр | семе́стры |
| Công cụ cách кем? чем? | семе́стром | семе́страми |
| Giới cách о ком? о чём? | семе́стре | семе́страх |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
семестр nghĩa là gì?
семестр (danh từ) nghĩa là học kỳ.
семестр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là семе́стр (phiên âm Latinh seméstr, IPA [sʲɪˈmʲestr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.