TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Học vị tiếng Nga là gì?

"học vị" trong tiếng Nga là сте́пень (danh từ).

сте́пень Danh từ

stépenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học vị.

Xem đầy đủ từ "сте́пень": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học vị tiếng Nga là gì?

"học vị" trong tiếng Nga là сте́пень (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.