TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hồ bơi tiếng Nga là gì?

"hồ bơi" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).

бассе́йн Danh từ

basséjn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ bơi, bể bơi.

  • Том прыгнул в бассейн. Tom đã nhảy xuống hồ bơi.
  • Том бросил телефон Мэри в бассейн. Tom ném điện thoại của Mary vào hồ bơi.

Xem đầy đủ từ "бассе́йн": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồ bơi tiếng Nga là gì?

"hồ bơi" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.