Hồ bơi tiếng Nga là gì?
"hồ bơi" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).
бассе́йн Danh từ
basséjn giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồ bơi, bể bơi.
- Том прыгнул в бассейн. Tom đã nhảy xuống hồ bơi.
- Том бросил телефон Мэри в бассейн. Tom ném điện thoại của Mary vào hồ bơi.
Câu hỏi thường gặp
Hồ bơi tiếng Nga là gì?
"hồ bơi" trong tiếng Nga là бассе́йн (danh từ).