TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hồ baikal tiếng Nga là gì?

"hồ baikal" trong tiếng Nga là Байка́л (danh từ riêng).

Байка́л Danh từ riêng

Bajkál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ baikal, hồ bai-can.

  • Озеро Байкал в России - самое глубокое озеро в мире. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

Xem đầy đủ từ "Байка́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồ baikal tiếng Nga là gì?

"hồ baikal" trong tiếng Nga là Байка́л (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.