TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hồng tâm tiếng Nga là gì?

"hồng tâm" trong tiếng Nga là я́блочко (danh từ).

я́блочко Danh từ

jábločko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng tâm.

  • попа́сть в само́е я́блочко bắn trúng điểm đen (trung tâm, hồng tâm)

Xem đầy đủ từ "я́блочко": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồng tâm tiếng Nga là gì?

"hồng tâm" trong tiếng Nga là я́блочко (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.