я́блочко
Dấu sắc trên я́блочко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́блочко nghĩa là quả táo, trái táo, điểm đen, trung tâm.
Nghĩa của я́блочко
Nghĩa lấy theo mục яблоко.
Danh từ
- Quả táo, trái táo.
- центр мишени Điểm đen, trung tâm, hồng tâm.
- попа́сть в само́е я́блочкоbắn trúng điểm đen (trung tâm, hồng tâm)
Biến cách của я́блочко (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́блочко | я́блочки |
| Sinh cách кого? чего? | я́блочка | я́блочек |
| Tặng cách кому? чему? | я́блочку | я́блочкам |
| Đối cách кого? что? | я́блочко | я́блочки |
| Công cụ cách кем? чем? | я́блочком | я́блочками |
| Giới cách о ком? о чём? | я́блочке | я́блочках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với я́блочко
- Яблочко от яблоньки недалеко падает. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
яблочко nghĩa là gì?
яблочко (danh từ) nghĩa là quả táo, trái táo, điểm đen, trung tâm.
яблочко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́блочко (phiên âm Latinh jábločko, IPA [ˈjabɫət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.