TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hội họa tiếng Nga là gì?

"hội họa" trong tiếng Nga là жи́вопись (danh từ).

жи́вопись Danh từ

žívopisʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [ngành] hội họa.

  • шко́ла жи́вописи trường hội họa, trường dạy vẽ

Xem đầy đủ từ "жи́вопись": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hội họa tiếng Nga là gì?

"hội họa" trong tiếng Nga là жи́вопись (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.