TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жи́вопись

giống cáibất động vật
žívopisʹ[ˈʐɨvəpʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жи́вопись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жи́вопись nghĩa là hội họa.

Nghĩa của жи́вопись

Danh từ

  1. искусство [ngành] hội họa.
    • шко́ла жи́вописиtrường hội họa, trường dạy vẽ
  2. tập hợp произведения [nền] hội họa.
    • вы́ставка жи́вописиtriển lãm hội họa

Biến cách của жи́вопись (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?жи́вопись
Sinh cách кого? чего?жи́вописи
Tặng cách кому? чему?жи́вописи
Đối cách кого? что?жи́вопись
Công cụ cách кем? чем?жи́вописью
Giới cách о ком? о чём?жи́вописи

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của жи́вопись

Câu hỏi thường gặp

живопись nghĩa là gì?

живопись (danh từ) nghĩa là hội họa.

живопись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жи́вопись (phiên âm Latinh žívopisʹ, IPA [ˈʐɨvəpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.