TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hộp bút tiếng Nga là gì?

"hộp bút" trong tiếng Nga là пена́л (danh từ).

пена́л Danh từ

penál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp bút.

  • Я забыл пенал дома. Tôi quên hộp bút chì ở nhà.

Xem đầy đủ từ "пена́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hộp bút tiếng Nga là gì?

"hộp bút" trong tiếng Nga là пена́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.