пена́л
Dấu sắc trên пена́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пена́л nghĩa là cái hộp bút.
Nghĩa của пена́л
Danh từ
- Cái hộp bút.
Biến cách của пена́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пена́л | пена́лы |
| Sinh cách кого? чего? | пена́ла | пена́лов |
| Tặng cách кому? чему? | пена́лу | пена́лам |
| Đối cách кого? что? | пена́л | пена́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | пена́лом | пена́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | пена́ле | пена́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пена́л
- Я забыл пенал дома. Tôi quên hộp bút chì ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7452490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пенал nghĩa là gì?
пенал (danh từ) nghĩa là cái hộp bút.
пенал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пена́л (phiên âm Latinh penál, IPA [pʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.