TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hai chục tiếng Nga là gì?

"hai chục" trong tiếng Nga là два́дцать (số từ).

два́дцать Số từ

dvádcatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai mươi, hai chục.

  • два́дцать оди́н hai mươi mốt, hăm mốt
  • два́дцать пе́рвый [thứ] hai mươi mốt

Xem đầy đủ từ "два́дцать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hai chục tiếng Nga là gì?

"hai chục" trong tiếng Nga là два́дцать (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.