TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hang hóa tiếng Nga là gì?

"hang hóa" trong tiếng Nga là това́р (danh từ).

това́р Danh từ

továr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang hóa.

Xem đầy đủ từ "това́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hang hóa tiếng Nga là gì?

"hang hóa" trong tiếng Nga là това́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.