TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hawaii tiếng Nga là gì?

"hawaii" trong tiếng Nga là Гава́йи (danh từ riêng).

Гава́йи Danh từ riêng

Gaváji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hawaii, ha-oai, hạ uy di.

  • Поездка на Гавайи стоит около 200 долларов. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.

Xem đầy đủ từ "Гава́йи": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hawaii tiếng Nga là gì?

"hawaii" trong tiếng Nga là Гава́йи (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.