Гава́йи
Dấu sắc trên Гава́йи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Гава́йи nghĩa là quần đảo hawaii, quần đảo ha-oai, đảo hawaii, đảo ha-oai.
Nghĩa của Гава́йи
Danh từ riêng
- Quần đảo hawaii, quần đảo ha-oai, quần đảo hạ uy di.
- Đảo hawaii, đảo ha-oai, đảo hạ uy di.
- Hawaii, ha-oai, hạ uy di.
Biến cách của Гава́йи (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Гава́йи |
| Sinh cách кого? чего? | Гава́йев |
| Tặng cách кому? чему? | Гава́йям |
| Đối cách кого? что? | Гава́йи |
| Công cụ cách кем? чем? | Гава́йями |
| Giới cách о ком? о чём? | Гава́йях |
Câu ví dụ với Гава́йи
- Поездка на Гавайи стоит около 200 долларов. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Гавайи nghĩa là gì?
Гавайи (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo hawaii, quần đảo ha-oai, đảo hawaii, đảo ha-oai.
Гавайи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Гава́йи (phiên âm Latinh Gaváji, IPA [ɡɐˈva(j)ɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.