Hiến binh tiếng Nga là gì?
"hiến binh" trong tiếng Nga là жандарме́рия (danh từ), жанда́рм (danh từ).
жандарме́рия Danh từ
žandarmérija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiến binh.
Xem đầy đủ từ "жандарме́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →
жанда́рм Danh từ
žandárm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sen đầm, hiến binh.
Câu hỏi thường gặp
Hiến binh tiếng Nga là gì?
"hiến binh" trong tiếng Nga là жандарме́рия (danh từ), жанда́рм (danh từ).