TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жандарме́рия

giống cáibất động vật
žandarmérija[ʐəndɐrˈmʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жандарме́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жандарме́рия nghĩa là hiến binh.

Nghĩa của жандарме́рия

Danh từ

  1. Hiến binh.

Biến cách của жандарме́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жандарме́рияжандарме́рии
Sinh cách кого? чего?жандарме́риижандарме́рий
Tặng cách кому? чему?жандарме́риижандарме́риям
Đối cách кого? что?жандарме́риюжандарме́рии
Công cụ cách кем? чем?жандарме́риейжандарме́риями
Giới cách о ком? о чём?жандарме́риижандарме́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жандармерия nghĩa là gì?

жандармерия (danh từ) nghĩa là hiến binh.

жандармерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жандарме́рия (phiên âm Latinh žandarmérija, IPA [ʐəndɐrˈmʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.