TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiến pháp tiếng Nga là gì?

"hiến pháp" trong tiếng Nga là конститу́ция (danh từ).

конститу́ция Danh từ

konstitúcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiến pháp.

Xem đầy đủ từ "конститу́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiến pháp tiếng Nga là gì?

"hiến pháp" trong tiếng Nga là конститу́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.