TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конститу́ция

giống cáibất động vật
konstitúcija[kən⁽ʲ⁾sʲtʲɪˈtut͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конститу́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конститу́ция nghĩa là hiến pháp, cấu trúc, cấu tạo.

Nghĩa của конститу́ция

Danh từ

  1. основной закон Hiến pháp.
  2. строение организма Cấu trúc, cấu tạo, thể tạng, thể chất, tạng.

Biến cách của конститу́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конститу́цияконститу́ции
Sinh cách кого? чего?конститу́цииконститу́ций
Tặng cách кому? чему?конститу́цииконститу́циям
Đối cách кого? что?конститу́циюконститу́ции
Công cụ cách кем? чем?конститу́циейконститу́циями
Giới cách о ком? о чём?конститу́цииконститу́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конституция nghĩa là gì?

конституция (danh từ) nghĩa là hiến pháp, cấu trúc, cấu tạo.

конституция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конститу́ция (phiên âm Latinh konstitúcija, IPA [kən⁽ʲ⁾sʲtʲɪˈtut͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.