TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiệu cắt tóc tiếng Nga là gì?

"hiệu cắt tóc" trong tiếng Nga là парикма́херская (danh từ).

парикма́херская Danh từ

parikmáxerskaja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu cắt tóc, hiệu thợ cạo, hiệu cúp tóc, hiệu uốn tóc, hiệu sửa tóc.

Xem đầy đủ từ "парикма́херская": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệu cắt tóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệu cắt tóc tiếng Nga là gì?

"hiệu cắt tóc" trong tiếng Nga là парикма́херская (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.