TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

барбершо́п

giống đựcbất động vật
barberšóp[bərbʲɪrˈʂop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên барбершо́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

барбершо́п nghĩa là hiệu cắt tóc.

Nghĩa của барбершо́п

Danh từ

  1. Hiệu cắt tóc.

Biến cách của барбершо́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?барбершо́пбарбершо́пы
Sinh cách кого? чего?барбершо́пабарбершо́пов
Tặng cách кому? чему?барбершо́пубарбершо́пам
Đối cách кого? что?барбершо́пбарбершо́пы
Công cụ cách кем? чем?барбершо́помбарбершо́пами
Giới cách о ком? о чём?барбершо́пебарбершо́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

барбершоп nghĩa là gì?

барбершоп (danh từ) nghĩa là hiệu cắt tóc.

барбершоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là барбершо́п (phiên âm Latinh barberšóp, IPA [bərbʲɪrˈʂop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.