барбершо́п
giống đựcbất động vật
barberšóp[bərbʲɪrˈʂop]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên барбершо́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
барбершо́п nghĩa là hiệu cắt tóc.
Nghĩa của барбершо́п
Danh từ
- Hiệu cắt tóc.
Biến cách của барбершо́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | барбершо́п | барбершо́пы |
| Sinh cách кого? чего? | барбершо́па | барбершо́пов |
| Tặng cách кому? чему? | барбершо́пу | барбершо́пам |
| Đối cách кого? что? | барбершо́п | барбершо́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | барбершо́пом | барбершо́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | барбершо́пе | барбершо́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
барбершоп nghĩa là gì?
барбершоп (danh từ) nghĩa là hiệu cắt tóc.
барбершоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là барбершо́п (phiên âm Latinh barberšóp, IPA [bərbʲɪrˈʂop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.