TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoàng thổ tiếng Nga là gì?

"hoàng thổ" trong tiếng Nga là лёсс (danh từ).

лёсс Danh từ

ljoss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng thổ, đất vàng, lơtxo, lơt.

Xem đầy đủ từ "лёсс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoàng thổ tiếng Nga là gì?

"hoàng thổ" trong tiếng Nga là лёсс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.