TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoá ra tiếng Nga là gì?

"hoá ra" trong tiếng Nga là оказа́ться (động từ).

оказа́ться Động từ

okazátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoá ra, té ra; thấy mình ở (đâu), lâm vào (cảnh nào).

  • Я думал, что потерял очки, но они оказались у меня на носу. Tưởng mất kính rồi, hoá ra nó ở ngay sát mũi tôi.

Xem đầy đủ từ "оказа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoá ra tiếng Nga là gì?

"hoá ra" trong tiếng Nga là оказа́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.