Hoá ra tiếng Nga là gì?
"hoá ra" trong tiếng Nga là оказа́ться (động từ).
оказа́ться Động từ
okazátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoá ra, té ra; thấy mình ở (đâu), lâm vào (cảnh nào).
- Я думал, что потерял очки, но они оказались у меня на носу. Tưởng mất kính rồi, hoá ra nó ở ngay sát mũi tôi.
Xem đầy đủ từ "оказа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hoá ra tiếng Nga là gì?
"hoá ra" trong tiếng Nga là оказа́ться (động từ).