TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoán dụ tiếng Nga là gì?

"hoán dụ" trong tiếng Nga là метони́мия (danh từ).

метони́мия Danh từ

metonímija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoán dụ.

Xem đầy đủ từ "метони́мия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoán dụ tiếng Nga là gì?

"hoán dụ" trong tiếng Nga là метони́мия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.