TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метони́мия

giống cáibất động vật
metonímija[mʲɪtɐˈnʲimʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метони́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метони́мия nghĩa là hoán dụ.

Nghĩa của метони́мия

Danh từ

  1. Hoán dụ.

Biến cách của метони́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метони́мияметони́мии
Sinh cách кого? чего?метони́мииметони́мий
Tặng cách кому? чему?метони́мииметони́миям
Đối cách кого? что?метони́миюметони́мии
Công cụ cách кем? чем?метони́миейметони́миями
Giới cách о ком? о чём?метони́мииметони́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метонимия nghĩa là gì?

метонимия (danh từ) nghĩa là hoán dụ.

метонимия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метони́мия (phiên âm Latinh metonímija, IPA [mʲɪtɐˈnʲimʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.