TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoa bia tiếng Nga là gì?

"hoa bia" trong tiếng Nga là хмель (danh từ).

хмель Danh từ

xmelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] hoa bia, hốt bố, húp-lông, hublon (Humulus lupulus).

  • Пиво содержит хмель. Bia có chứa hoa bia.
  • В пиве содержится хмель. Bia có chứa hoa bia.

Xem đầy đủ từ "хмель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoa bia tiếng Nga là gì?

"hoa bia" trong tiếng Nga là хмель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.