TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoang dã tiếng Nga là gì?

"hoang dã" trong tiếng Nga là ди́кий (tính từ).

ди́кий Tính từ

díkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoang dã.

  • Миллионы диких животных обитают на Аляске. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.
  • На Аляске живут миллионы диких животных. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.

Xem đầy đủ từ "ди́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoang dã tiếng Nga là gì?

"hoang dã" trong tiếng Nga là ди́кий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.