TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Im mồm tiếng Nga là gì?

"im mồm" trong tiếng Nga là заткну́ться (động từ).

заткну́ться Động từ

zatknútʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câm mồm, im mồm.

  • Заткнитесь и ешьте. Im mồm vào và ăn đi.
  • Заткнись и ешь. Im mồm vào và ăn đi.

Xem đầy đủ từ "заткну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Im mồm tiếng Nga là gì?

"im mồm" trong tiếng Nga là заткну́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.